Hôm nay: 16/04/2014
 
Trang chủ arrow Kinh tế arrow Chỉ tiêu Kinh tế - Xã hội arrow Chỉ số giá tiêu dùng, giá vàng và đô la Mỹ
Chỉ số giá tiêu dùng, giá vàng và đô la Mỹ In
%
  2001 2002 2003 2004 2005
I. Chỉ số giá tiêu dùng 100,71 104,76 101,99 109,53 107,85
- Lương thực, thực phẩm 102,20 109,34 102,33 115,15 107,64
+ Lương thực 109,32 102,74 98,13 114,8 106,79
+ Thực phẩm 98,87 112,79 104,35 115,27 108,01
- Đồ uống và thuốc lá 107,98 102,97 103,90 98,71 102,62
- May mặc, giầy dép, mũ nón 106,79 98,49 99,20 100,64 104,58
- Nhà ở và vật liệu xây dựng 99,91 102,01 107,31 103,69 113,28
- Thiết bị và đồ dùng gia đình 101,10 98.38 101,33 102,89 111,75
- Dược phẩm, y tế 92.97 100,05 105,64 108,08 102,69
- Phương tiện đi lại, bưu điện 91,11 98,95 101,98 94,78 107,23
- Giáo dục 99,77 103,40 106,01 104,76 106,11
- Văn hóa, thể thao, giải trí 100,32 94,00 100,30 108,00 98,76
- Hàng hóa và dịch vụ khác 99,05 99,69 101,07 104,73 105,48
II. Vàng 104,09 120,39 124,21 113,54 112,95
III. Đô la Mỹ 103,16 102,39 102,51 100,00 100,76
 
< Trước   Tiếp >
Advertisement

Tìm kiếm

Advertisement
Advertisement

Liên kết website

 
Advertisement
Advertisement